竅星 qiào xīng · khiếu tinh Hán Việt: khiếu tinh · Pinyin: qiào xīng Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 星 (tinh)Pinyinqiào xīngHán Việtkhiếu tinhCấu tạo竅 + 星 · khiếu + tinh nghĩa thành phần: khiếu + tinh