竅會 qiào huì · khiếu hội Hán Việt: khiếu hội · Pinyin: qiào huì Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 會 (hội)Pinyinqiào huìHán Việtkhiếu hộiCấu tạo竅 + 會 · khiếu + hội nghĩa thành phần: khiếu + hội