竅理 qiào lǐ · khiếu lí Hán Việt: khiếu lí · Pinyin: qiào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 理 (lí)Pinyinqiào lǐHán Việtkhiếu líCấu tạo竅 + 理 · khiếu + lí nghĩa thành phần: khiếu + lí