竅窕 qiào tiǎo · khiếu điệu Hán Việt: khiếu điệu · Pinyin: qiào tiǎo Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 窕 (điệu)Pinyinqiào tiǎoHán Việtkhiếu điệuCấu tạo竅 + 窕 · khiếu + điệu nghĩa thành phần: khiếu + điệu