竅鑿 qiào záo · khiếu tạc Hán Việt: khiếu tạc · Pinyin: qiào záo Tổng quan Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 鑿 (tạc)Pinyinqiào záoHán Việtkhiếu tạcCấu tạo竅 + 鑿 · khiếu + tạc nghĩa thành phần: khiếu + tạc