窦滔妇 đậu thao phụ Hán Việt: đậu thao phụ Tổng quan Cấu tạo: 窦 (đậu) + 滔 (thao) + 妇 (phụ)Hán Việtđậu thao phụCấu tạo窦 + 滔 + 妇 · đậu + thao + phụ nghĩa thành phần: đậu + thao + phụ