竇窖

dòu jiàođậu diếu

Hán Việt: đậu diếu · Pinyin: dòu jiào

Tổng quan

hầm chứa

Cấu tạo: 竇 (đậu) + 窖 (diếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hầm mộ
  • Tần suất từ hầm chứa , hầm mộ

Eng

  • Cihui cellar; crypt
  • Tần suất từ cellar; crypt

Từ liên quan

Gần nghĩa

窖子 · 窖肥 · 窖藏 · 窦炎 · 竇道 · 竇娥冤 · 窦状隙 · 窦状小管