竇路 dòu lù · đậu lộ Hán Việt: đậu lộ · Pinyin: dòu lù Tổng quan Cấu tạo: 竇 (đậu) + 路 (lộ)Pinyindòu lùHán Việtđậu lộCấu tạo竇 + 路 · đậu + lộ nghĩa thành phần: đậu + lộ