竈妾 zào qiè · táo thiếp Hán Việt: táo thiếp · Pinyin: zào qiè Tổng quan Cấu tạo: 竈 (táo) + 妾 (thiếp)Pinyinzào qièHán Việttáo thiếpCấu tạo竈 + 妾 · táo + thiếp nghĩa thành phần: táo + thiếp