竈欄 zào lán · táo lan Hán Việt: táo lan · Pinyin: zào lán Tổng quan Cấu tạo: 竈 (táo) + 欄 (lan)Pinyinzào lánHán Việttáo lanCấu tạo竈 + 欄 · táo + lan nghĩa thành phần: táo + lan