竈突

zào tūtáo đột

Hán Việt: táo đột · Pinyin: zào tū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灶上烟囱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

灶上的煙囪。《呂氏春秋.有始覽.諭大》:「灶突決則火上焚棟,燕雀顏色不變,是何也?乃不知禍之將及已也。」

Cấu tạo: 竈 (táo) + 突 (đột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống khói bếp
  • Biên soạn chimney (of a kitchen stove)

Eng

  • Cihui 灶突 àotū n. <wr.> chimney (of a kitchen stove)

Từ liên quan

Gần nghĩa

灶具 · 灶台 · 灶君 · 灶头 · 灶屋 · 灶房 · 灶火 · 灶王