竈突
táo đột
Hán Việt: táo đột · Pinyin: zào tū
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ng khói nhà bếp. táo đột táo đột ☆Ống khói nhà bếp.
Eng
- Cihui 灶突 àotū n. <wr.> chimney (of a kitchen stove)
Hán Việt: táo đột · Pinyin: zào tū