竊伏 qiè fú·thiết phục Hán Việt: thiết phục · Pinyin: qiè fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.私下潜处。指隐居。 Cấu tạo: 竊 (thiết) + 伏 (phục)Pinyinqiè fúHán Việtthiết phụcCấu tạo竊 + 伏 · thiết + phục nghĩa thành phần: thiết + phục Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏擊 · 伏刑 · 伏劍 · 伏臥