竊弄 qiè nòng · thiết lộng Hán Việt: thiết lộng · Pinyin: qiè nòng Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 弄 (lộng)Pinyinqiè nòngHán Việtthiết lộngCấu tạo竊 + 弄 · thiết + lộng nghĩa thành phần: thiết + lộng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 暗中玩弄。《紅樓夢》第五八回:「因此兩處下人無了正經頭緒,也都偷安,或乘隙結黨,與暫權執事者竊弄威福。」