竊思 thiết tư Hán Việt: thiết tư Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 思 (tư)Hán Việtthiết tưCấu tạo竊 + 思 · thiết + tư nghĩa thành phần: thiết + tư Nghĩa EngCihui 竊思 ièsī f.e. My personal view/opinion is that...