窃想

thiết tưởng

Hán Việt: thiết tưởng

Tổng quan

rộm nghĩ (lời nói khiêm nhường). thiết tưởng thiết tưởng ☆Trộm nghĩ (lời nói khiêm nhường).

Cấu tạo: (thiết) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rộm nghĩ (lời nói khiêm nhường). thiết tưởng thiết tưởng ☆Trộm nghĩ (lời nói khiêm nhường).