竊想 thiết tưởng Hán Việt: thiết tưởng Tổng quan Trộm nghĩ (lời nói khiêm nhường) Cấu tạo: 窃 (thiết) + 想 (tưởng)Hán Việtthiết tưởngTừ loạiđộngCấu tạo窃 + 想 · thiết + tưởng nghĩa thành phần: thiết + tưởng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trộm nghĩ Từ liên quan Gần nghĩa想做 · 想像 · 想儿 · 想兒 · 想出 · 想到 · 想去 · 想吃