竊斧 qiè fǔ · thiết phủ Hán Việt: thiết phủ · Pinyin: qiè fǔ Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 斧 (phủ)Pinyinqiè fǔHán Việtthiết phủCấu tạo竊 + 斧 · thiết + phủ nghĩa thành phần: thiết + phủ