竊柄 qiè bǐng · thiết bính Hán Việt: thiết bính · Pinyin: qiè bǐng Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 柄 (bính)Pinyinqiè bǐngHán Việtthiết bínhCấu tạo竊 + 柄 · thiết + bính nghĩa thành phần: thiết + bính Nghĩa EngCihui 竊柄 ièbǐng v.o. usurp state power