竊桃 qiè táo · thiết đào Hán Việt: thiết đào · Pinyin: qiè táo Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 桃 (đào)Pinyinqiè táoHán Việtthiết đàoCấu tạo竊 + 桃 · thiết + đào nghĩa thành phần: thiết + đào