竊窺

thiết khuy

Hán Việt: thiết khuy

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (khuy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗中偷看。比喻暗中覬覦。唐.駱賓王〈代徐敬業討武氏檄〉:「猶復包藏禍心,竊窺神器。」

Eng

  • Cihui 竊窺 ièkuī v. steal a glance; spy; peep