竊紅 qiè hóng · thiết hồng Hán Việt: thiết hồng · Pinyin: qiè hóng Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 紅 (hồng)Pinyinqiè hóngHán Việtthiết hồngCấu tạo竊 + 紅 · thiết + hồng nghĩa thành phần: thiết + hồng