竊脂 qiè zhī · thiết chi Hán Việt: thiết chi · Pinyin: qiè zhī Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 脂 (chi)Pinyinqiè zhīHán Việtthiết chiCấu tạo竊 + 脂 · thiết + chi nghĩa thành phần: thiết + chi