竊藥 qiè yào · thiết dược Hán Việt: thiết dược · Pinyin: qiè yào Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 藥 (dược)Pinyinqiè yàoHán Việtthiết dượcCấu tạo竊 + 藥 · thiết + dược nghĩa thành phần: thiết + dược