竊號

qiè hào thiết hào

Hán Việt: thiết hào · Pinyin: qiè hào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 僭稱天子的尊號。《文選.孫楚.為石仲容與孫皓書》:「使竊號之雄,稽顙絳闕。」南朝宋.傅亮〈策加宋公九錫文〉:「竊號之虜,顯戮司寇。」

Eng

  • Cihui 竊號 ièhào v.o. usurp the name of the emperor