竊議 qiè yì · thiết nghị Hán Việt: thiết nghị · Pinyin: qiè yì Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 議 (nghị)Pinyinqiè yìHán Việtthiết nghịCấu tạo竊 + 議 · thiết + nghị nghĩa thành phần: thiết + nghị