竊鼎 qiè dǐng · thiết đỉnh Hán Việt: thiết đỉnh · Pinyin: qiè dǐng Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 鼎 (đỉnh)Pinyinqiè dǐngHán Việtthiết đỉnhCấu tạo竊 + 鼎 · thiết + đỉnh nghĩa thành phần: thiết + đỉnh