立下
lập hạ
Hán Việt: lập hạ · Pinyin: lì xià
Tổng quan
thiết lập | lập nên
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết lập | lập nên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.訂立、建立。如:「立下汗馬功勞。」 2.立時攻下。如:「立下十五個城池。」
Eng
- CC-CEDICT to set up|to establish
- Cihui to set up; to establish