立主 lì zhǔ · lập chủ Hán Việt: lập chủ · Pinyin: lì zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 主 (chủ)Pinyinlì zhǔHán Việtlập chủCấu tạo立 + 主 · lập + chủ nghĩa thành phần: lập + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭力主张。Tân Hoa Tự Điển 1.竭力主张。