立義

lì yì lập nghĩa

Hán Việt: lập nghĩa · Pinyin: lì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉行大义; 犹举义; 确立观点;取义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉行大义。 2.犹举义。 3.确立观点;取义。