立事

lì shì lập sự

Hán Việt: lập sự · Pinyin: lì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 創立事業。《文選.潘岳.閑居賦.序》:「則必立功立事,效當年之用。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设置治事小臣; 建功立业; 起事;举事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设置治事小臣。 2.建功立业。 3.起事;举事。