立交
lập giao
Hán Việt: lập giao · Pinyin: lì jiāo
Tổng quan
viết tắt của 立體交叉|立体交叉 cầu vượt
Nghĩa
Việt
- Cihui viết tắt của 立體交叉|立体交叉 cầu vượt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指立體交叉的路橋。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 立体交叉:~桥|~工程。
Eng
- CC-CEDICT abbr. for 立體交叉|立体交叉[li4 ti3 jiao1 cha1] overpass
- Cihui abbr. for 立體交叉|立体交叉 overpass