立仗

lì zhàng lập trượng

Hán Việt: lập trượng · Pinyin: lì zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设立仪仗。亦即指仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设立仪仗。亦即指仪仗。