立儀 lì yí · lập nghi Hán Việt: lập nghi · Pinyin: lì yí Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 儀 (nghi)Pinyinlì yíHán Việtlập nghiCấu tạo立 + 儀 · lập + nghi nghĩa thành phần: lập + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确立准则或法度。Tân Hoa Tự Điển 1.确立准则或法度。