立住 lập trụ Hán Việt: lập trụ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 住 (trụ)Hán Việtlập trụCấu tạo立 + 住 · lập + trụ nghĩa thành phần: lập + trụ Nghĩa EngCihui 立住 lìzhù r.v. stand firmly