立體學 lập thể học Hán Việt: lập thể học Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 學 (học)Hán Việtlập thể họcCấu tạo立 + 體 + 學 · lập + thể + học nghĩa thành phần: lập + thể + học