立佛 lập phật Hán Việt: lập phật Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 佛 (phật)Hán Việtlập phậtCấu tạo立 + 佛 · lập + phật nghĩa thành phần: lập + phật Nghĩa EngCihui 立佛 ìFó* n. standing Buddha