立侍 lì shì · lập thị Hán Việt: lập thị · Pinyin: lì shì Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 侍 (thị)Pinyinlì shìHán Việtlập thịCấu tạo立 + 侍 · lập + thị nghĩa thành phần: lập + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在尊长身旁站立侍奉。Tân Hoa Tự Điển 1.在尊长身旁站立侍奉。