立便

lì biàn lập tiện

Hán Việt: lập tiện · Pinyin: lì biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + 便 (tiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 立即、立刻。《大唐三藏取經詩話上》:「若是妖精,急便隱藏形跡;若是人間閨閣,立便通姓道名。」也作「立當」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立刻;立时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立刻;立时。