立儲 lì chǔ · lập trữ Hán Việt: lập trữ · Pinyin: lì chǔ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 儲 (trữ)Pinyinlì chǔHán Việtlập trữCấu tạo立 + 儲 · lập + trữ nghĩa thành phần: lập + trữ Nghĩa EngCihui 立儲 ìchǔ v.o. designate a crown prince