立元

lì yuán lập nguyên

Hán Việt: lập nguyên · Pinyin: lì yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建立年号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建立年号。