立刨牀 lập bào sàng Hán Việt: lập bào sàng Tổng quan máy xẻ rãnh Cấu tạo: 立 (lập) + 刨 (bào) + 牀 (sàng)Hán Việtlập bào sàngCấu tạo立 + 刨 + 牀 · lập + bào + sàng nghĩa thành phần: lập + bào + sàng Nghĩa ViệtCihui máy xẻ rãnh