立制 lì zhì · lập chế Hán Việt: lập chế · Pinyin: lì zhì Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 制 (chế)Pinyinlì zhìHán Việtlập chếCấu tạo立 + 制 · lập + chế nghĩa thành phần: lập + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建立制度; 阐述王命;草拟制诰。Tân Hoa Tự Điển 1.建立制度。 2.阐述王命;草拟制诰。