立券

lì quàn lập khoán

Hán Việt: lập khoán · Pinyin: lì quàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (khoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 订立契约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.订立契约。