立勳 lì xūn · lập huân Hán Việt: lập huân · Pinyin: lì xūn Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 勳 (huân)Pinyinlì xūnHán Việtlập huânCấu tạo立 + 勳 · lập + huân nghĩa thành phần: lập + huân