立印仪轨

lập ấn nghi quỹ

Hán Việt: lập ấn nghi quỹ

Tổng quan

lập ấn nghi quỹ (經名)與立印軌同。☸

Cấu tạo: (lập) + (ấn) + (nghi) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập ấn nghi quỹ (經名)與立印軌同。☸