立卷

lì juǎn lập quyển

Hán Việt: lập quyển · Pinyin: lì juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为档案材料建立卷宗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为档案材料建立卷宗。