立参 lập tham Hán Việt: lập tham Tổng quan lập tham (雜語)為立地之說法,故名立參。即晚參也。見象器箋十一。☸ Cấu tạo: 立 (lập) + 参 (tham)Hán Việtlập thamCấu tạo立 + 参 · lập + tham nghĩa thành phần: lập + tham Nghĩa ViệtCihui lập tham (雜語)為立地之說法,故名立參。即晚參也。見象器箋十一。☸