立命

lì mìng lập mệnh

Hán Việt: lập mệnh · Pinyin: lì mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓修身养性以奉天命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓修身养性以奉天命。

Eng

  • Cihui 立命 ìmìng v.o. be content with one's lot

ja

  • JMdict peace of mind