立員 lì yuán · lập viên Hán Việt: lập viên · Pinyin: lì yuán Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 員 (viên)Pinyinlì yuánHán Việtlập viênCấu tạo立 + 員 · lập + viên nghĩa thành phần: lập + viên