立國

lì guó lập quốc

Hán Việt: lập quốc · Pinyin: lì guó

Tổng quan

lập quốc

Cấu tạo: (lập) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập quốc
  • Cihui lập quốc lập quốc ☆Dựng nước. Tạo ra một nước mới, với một lĩnh thổ riêng, một dân tộc riêng và một chủ quyền riêng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.建立國家。如:「立國的要件,需有人民、土地、主權。」 2.對立抗衡的國家。《六韜.卷三.龍韜.軍勢》:「野無衡敵,對無立國。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建立或建设国家。

Eng

  • CC-CEDICT to found a country
  • Cihui to found a country

ja

  • JMdict founding of a nation