立報 lì bào · lập báo Hán Việt: lập báo · Pinyin: lì bào Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 報 (báo)Pinyinlì bàoHán Việtlập báoCấu tạo立 + 報 · lập + báo nghĩa thành phần: lập + báo